
Enchanted ×2.85
Chế tạo Enchanted Essence tại Enchanted Mutation Shrine trong cây: 240 Emerald, 115 Sapphire, 40 Amethyst và 1 Radiant Butterfly. Dùng cho trứng chưa nở; xác suất áp dụng thành công 100%.
Ảnh và hệ số ×2,85 do chủ trang cung cấp.| đột biến | Thu nhập × | Làm thế nào để có được/cơ hội | Hiệu ứng hình ảnh |
|---|---|---|---|
Enchanted | ×2.85 | Chế tạo Enchanted Essence tại Enchanted Mutation Shrine trong cây: 240 Emerald, 115 Sapphire, 40 Amethyst và 1 Radiant Butterfly. Dùng cho trứng chưa nở; xác suất áp dụng thành công 100%. | Chưa cung cấp |
Scrambled | ×2.75 | Experiment Shop của Dr. Scramble: 475 Samples; 10% cho mỗi lần thử trứng chưa nở. | Tác dụng độc hại. |
| ×3.5 | Tỷ lệ nở bình thường: 1%. | Liên tục thay đổi màu sắc. | |
Parasite | ×3 | Parasite Eggs từ sự kiện Hungry Frog; không phải là một cuộn nở bình thường. | Một loại ký sinh trùng gắn liền với thú cưng. |
Fractured | ×2.75 | Vật tư tiêu hao Rift Boss Shop: 10%; cũng được báo cáo trong phần thưởng Boss Mastery. | Xuất hiện vết nứt. |
Golden | ×2.5 | Tỷ lệ nở bình thường: 4%. | Golden tỏa sáng và tiền xu. |
Bloom | ×1.25 | sự kiện Sakura Incubator / Admin Abuse; kiểm tra tính khả dụng trong máy chủ của bạn. | Cánh hoa anh đào. |
| ×1.2 | Tỷ lệ nở bình thường: 6%. | Silver tỏa sáng. |
Kết hợp nhiều đột biến
Chỉ thêm phần thưởng của mỗi đột biến trên ×1. Golden + Rainbow sẽ mang lại ×5; nhân ×2.5 với ×3.5 sẽ cho kết quả không chính xác.
Hệ số đột biến = 1 + tổng tiền thưởng trên 1
| Sự kết hợp | Thu nhập × |
|---|---|
| Silver + Golden | ×2.7 |
| Golden + Rainbow | ×5 |
| Golden + Parasite | ×4.5 |
Kích thước vật nuôi và bảng thu nhập
So sánh trọng lượng thực tế của thú cưng với trọng lượng tham chiếu của loài. Cân nặng nhiều hơn sẽ tăng thu nhập, nhưng không tương xứng. Đột biến không làm thay đổi chuyển đổi này.
| Trọng lượng ÷ trọng lượng tham chiếu | Số nhân thu nhập quy mô | Ví dụ: Thu nhập cơ bản $100/s |
|---|---|---|
| ×1 | ×1 | $100/s |
| ×2 | ×1,53 | $153,33/s |
| ×5 | ×2,7 | $269,79/s |
| ×10 | ×4,14 | $413,68/s |
| ×25 | ×7,28 | $727,89/s |
| ×50 | ×11,16 | $1116,09/s |
| ×100 | ×17,11 | $1711,33/s |
| ×125 | ×19,64 | $1963,79/s |
| ×200 | ×23,7 | $2369,97/s |
| ×500 | ×34,19 | $3419,15/s |
| ×1000 | ×45,12 | $4511,6/s |
Ví dụ giả thuyết không có đột biến hoặc phần thưởng khác. Các giá trị trong bảng được làm tròn. Điều này không chỉ định một trọng lượng tham chiếu cho mỗi vật nuôi.
Sử dụng trọng lượng của vật nuôi và số liệu tham khảo cho cùng một loài. Không trộn lẫn trọng lượng loài; trọng lượng hiển thị cũng có thể được làm tròn.
Cách tính kích thước
Lên tới 125 lần trọng lượng tham chiếu, hệ số là (trọng lượng `tham chiếu)^(37/60). Trên mức đó, tốc độ tăng trưởng chậm lại.
Scale = ∛(trọng lượng `tham chiếu)
Scale ≤ 5: hệ số = Scale^1.85
Scale > 5: hệ số = 19.637875755794113 × (Scale `5)^1.2
Trọng lượng và đột biến cùng nhau
Một thú cưng có thu nhập cơ bản $100/s, gấp 10 lần trọng lượng tham chiếu của nó và Golden (×2.5) kiếm được khoảng $1,034/s. Tính toán với hệ số đầy đủ trước khi làm tròn.
Thu nhập ước tính = thu nhập cơ bản × hệ số quy mô × hệ số đột biến
Tính thu nhập của thú cưng của tôi →Tài liệu tham khảo của cộng đồng được đánh giá vào ngày 2 tháng 10 năm 2026. Cơ hội, sự kiện và tiền thưởng có thể thay đổi. Kiểm tra thu nhập cuối cùng trong trò chơi; bảng này không bao gồm lượt vượt qua, lượt tăng và thu nhập ngoại tuyến.
Scrambled
Parasite
Fractured
Golden
Bloom